celastrus scandens

celastrus scandens

A bright yellow capsule from a Celastrus scandens vine has split open to reveal its scarlet seeds.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học):
- Celastrus scandens một loại cây bụi leo (dây leo) nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Dây gối (Celastraceae). Đặc điểm nổi bật của loài cây này quả nang màu vàng, khi chín mở ra để lộ những hạt màu đỏ tươi bên trong.

dụ sử dụng
  • (Celastrus scandens thường được trồng để lấy quả trang trí trong các khu vườn mùa thu.)
  • (Những hạt đỏ tươi của celastrus scandens thu hút chim chóc động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn, được dùng làm cây leo phủ tường hoặc giàn, nhưng cần kiểm soát có thể phát triển mạnh lấn át các cây khác.
  • Loài cây này còn được gọi là "dây leo bittersweet Mỹ" (American bittersweet), phân biệt với loài (bittersweet châu Á) xâm lấn.
Biến thể từ gần giống
  • Bittersweet (danh từ): tên thông thường của các loài , chỉ chung các cây dây leo quả nang vàng hạt đỏ.
    • The bittersweet vine is a popular choice for autumn decorations.
      (Dây leo bittersweet lựa chọn phổ biến cho trang trí mùa thu.)
  • Celastrus orbiculatus (danh từ riêng): loài bittersweet châu Á, tính xâm lấn caoBắc Mỹ.
    • Celastrus orbiculatus can strangle native trees if not controlled.
      (Celastrus orbiculatus có thể siết chết cây bản địa nếu không được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • American bittersweet: tên thông thường của trong tiếng Anh.
  • Climbing bittersweet: tên gọi khác, nhấn mạnh đặc tính leo trèo của cây.
Các cụm từ liên quan
  • "Celastrus scandens vine": dây leo celastrus scandens.
    • The celastrus scandens vine can grow up to 10 meters in length.
      (Dây leo celastrus scandens có thể dài tới 10 mét.)
  • "Scarlet seeds of celastrus scandens": hạt đỏ tươi của celastrus scandens.
    • The scarlet seeds of celastrus scandens are highly ornamental.
      (Hạt đỏ tươi của celastrus scandens tính trang trí cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến đây tên khoa học chuyên ngành.